--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
elevator car
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
elevator car
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: elevator car
+ Noun
xe nâng
Lượt xem: 824
Từ vừa tra
+
elevator car
:
xe nâng
+
direct primary
:
hội nghị tuyển lựa ứng cử viên trực tiếp
+
sư sinh
:
Teacher and pupil
+
du maurier
:
tác giả, người vẽ tranh minh họa người Anh, cha của Daphne du Maurier (1834-1896)
+
lượng
:
quantityphẩm lượngquality and quantity